Phép dịch "erozja" thành Tiếng Việt

Xói mòn, xói mòn là các bản dịch hàng đầu của "erozja" thành Tiếng Việt.

erozja Noun noun feminine ngữ pháp

geol. proces niszczenia powierzchni terenu (gruntu, skał) przez różne czynniki – wodę, wiatr, słońce, grawitację czy działalność organizmów żywych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Xói mòn

    W niektórych rejonach Madagaskaru erozja osiąga spektakularne rozmiary.

    Vài nơi ở Madagascar, xói mòn còn khủng khiếp hơn.

  • xói mòn

    W niektórych rejonach Madagaskaru erozja osiąga spektakularne rozmiary.

    Vài nơi ở Madagascar, xói mòn còn khủng khiếp hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erozja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "erozja"

Thêm

Bản dịch "erozja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch