Phép dịch "energia" thành Tiếng Việt

năng lượng, đời là các bản dịch hàng đầu của "energia" thành Tiếng Việt.

energia noun feminine ngữ pháp

entuzjazm, chęć do działania [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • năng lượng

    noun

    Kiedy Rogue kogoś dotknie, to zabiera jego energię, siłę życiową.

    Khi Rogue chạm vào ai đó, cô ta lấy năng lượng của họ, năng lượng sống của họ.

  • đời

    noun

    Gdy cię spotkałam, rozsadzała cię energia.

    Lần đầu tiên em gặp anh... Anh cao rộng hơn cả cuộc đời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " energia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Energia

Energia (rakieta)

+ Thêm

"Energia" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Energia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "energia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "energia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch