Phép dịch "emocja" thành Tiếng Việt

cảm xúc là bản dịch của "emocja" thành Tiếng Việt.

emocja noun feminine ngữ pháp

silne poruszenie, wzruszenie, przejęcie, podniecenie; przeżywanie czegoś pod względem emocjonalnym, uczuciowym; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cảm xúc

    noun

    Niebezpiecznie jest iść na misję z takimi emocjami.

    Tham gia vào một nhiệm vụ mà có quá nhiều cảm xúc là rất nguy hiểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emocja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emocja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch