Phép dịch "elipsoida" thành Tiếng Việt

Ellipsoid, ellipsoid là các bản dịch hàng đầu của "elipsoida" thành Tiếng Việt.

elipsoida noun feminine

bryła jak Ziemia [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ellipsoid

    powierzchnia trójwymiarowa, której każdy przekrój płaski jest elipsą

  • ellipsoid

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elipsoida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elipsoida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch