Phép dịch "elementarz" thành Tiếng Việt

sách vỡ lòng là bản dịch của "elementarz" thành Tiếng Việt.

elementarz Noun noun masculine ngữ pháp

eduk. podręcznik do początkowej nauki czytania i pisania; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sách vỡ lòng

    Twoje ukochane tomiki poezji były moimi elementarzami.

    Những tập thơ yêu mến của ngươi là bộ sách vỡ lòng của ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elementarz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "elementarz"

Thêm

Bản dịch "elementarz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch