Phép dịch "dynia" thành Tiếng Việt

bí ngô, bí, bí đỏ là các bản dịch hàng đầu của "dynia" thành Tiếng Việt.

dynia noun feminine ngữ pháp

bot. Cucurbita, roślina z rodziny dyniowatych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bí ngô

    Melony rosły zdrowo — i tak samo rosły dynie.

    Các quả dưa đang phát triển khá tốt—và các quả bí ngô thì cũng vậy.

  • noun

    A o północy zamienię się w dynię, i pobiegnę w moim kryształowym pantofelku.

    Tới nửa đêm tôi sẽ biến thành một trái và bỏ chạy trong đôi giày thủy tinh.

  • bí đỏ

    Jabłka i dynie nigdy nie urosną.

    AUTUMN: mấy cây táo và bí đỏ sẽ chẳng bao giờ lớn được nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dynia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dynia Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bí ngô

    thực vật có hoa

    Melony rosły zdrowo — i tak samo rosły dynie.

    Các quả dưa đang phát triển khá tốt—và các quả bí ngô thì cũng vậy.

Hình ảnh có "dynia"

Thêm

Bản dịch "dynia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch