Phép dịch "dym" thành Tiếng Việt
khói, Khói là các bản dịch hàng đầu của "dym" thành Tiếng Việt.
dym
noun
masculine
ngữ pháp
produkty spalania zawieszone w powietrzu [..]
-
khói
nounOd dwu dni, także dziś widać dym i sygnały.
Từ hai ngày qua và hôm nay chúng tôi đã thấy khói và nhiều dấu hiệu khả nghi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dym
-
Khói
khói xe
Dym papierosowy zawiera również dwa inne trujące gazy — tlenek azotu i tlenek węgla.
Khói thuốc cũng chứa nitơ oxit và cacbon monoxit, cả hai đều là hơi độc.
Hình ảnh có "dym"
Các cụm từ tương tự như "dym" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khói
-
Điểm khói
Thêm ví dụ
Thêm