Phép dịch "dobry" thành Tiếng Việt

tốt, hay, giỏi là các bản dịch hàng đầu của "dobry" thành Tiếng Việt.

dobry adjective noun masculine ngữ pháp

miły, uczynny, usłużny, szlachetny [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tốt

    adjective

    To będzie dobra pamiątka z mojej podróży dookoła Stanów Zjednoczonych.

    Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.

  • hay

    adjective

    Nie sądzę, że oglądanie się w przeszłość przynosi coś dobrego.

    Nhìn về quá khứ nhiều quá chẳng có gì hay ho.

  • giỏi

    adjective

    Moja mama nie mówi zbyt dobrze po angielsku.

    Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuyệt
    • ngon
    • khá
    • phải
    • quyền
    • giếng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dobry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dobry
+ Thêm

"Dobry" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dobry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "dobry" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dobry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch