Phép dịch "dane" thành Tiếng Việt
dữ liệu, số liệu, dữ kiện là các bản dịch hàng đầu của "dane" thành Tiếng Việt.
dane
noun
ngữ pháp
wiadomości, informacje stanowiące podstawy jakiś twierdzeń, przekonań, wniosków [..]
-
dữ liệu
nounTak wygląda sprawa z danymi. Mógłbym opowiadać o najróżniejszych rodzajach danych.
Nó với dữ liệu, Tôi có thể nói về mọi loại.
-
số liệu
nounOd tego czasu liczba ta wzrosła, ale nie mamy jeszcze danych.
Kể từ đó nó đã tăng lên, nhưng chúng ta chưa có số liệu chính xác.
-
dữ kiện
nounW to miejsce przetwarzane byłyby dane struktur myślowych.
Thay vào đó, là dữ kiện suy nghĩ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ sở dữ liệu xác thực
-
chuỗi dữ liệu
-
cơ sở dữ liệu hộp thư
-
Ngăn cản thực hiện dữ liệu
-
truyền dữ liệu
-
tập hợp dữ liệu
-
Kho dữ liệu
-
nhị phân
Thêm ví dụ
Thêm