Phép dịch "cosecans" thành Tiếng Việt

côsec là bản dịch của "cosecans" thành Tiếng Việt.

cosecans noun masculine

p. kosekans; odwrotność funkcji sinus

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • côsec

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosecans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cosecans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch