Phép dịch "coleslaw" thành Tiếng Việt
Coleslaw là bản dịch của "coleslaw" thành Tiếng Việt.
coleslaw
noun
masculine
ngữ pháp
kulin. surówka z szatkowanej kapusty z dodatkiem marchwi, cebuli, czasem jabłka oraz przypraw; [..]
-
Coleslaw
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coleslaw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "coleslaw"
Thêm ví dụ
Thêm