Phép dịch "chuj" thành Tiếng Việt
dương vật, cặt, cặc là các bản dịch hàng đầu của "chuj" thành Tiếng Việt.
chuj
noun
masculine
ngữ pháp
wulg. penis, członek [..]
-
dương vật
noun -
cặt
noun -
cặc
nounZnajdziesz chujów, którzy mi to zrobili!
Mày phải tìm cái thằng bú cặc nào đã làm ra vụ này cho tao!
-
chim
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chuj " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chuj" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mẹ kiếp
-
bú cu
-
thổi kèn
-
đệt mẹ mày
-
bú cu
-
đệt mẹ mày
Thêm ví dụ
Thêm