Phép dịch "chlorek amonu" thành Tiếng Việt
amôni clorua, clorua amônium là các bản dịch hàng đầu của "chlorek amonu" thành Tiếng Việt.
chlorek amonu
noun
nieorganiczny związek chemiczny, sól kwasu solnego i amoniaku
-
amôni clorua
-
clorua amônium
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chlorek amonu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm