Phép dịch "caryca" thành Tiếng Việt

bà chúa, nữ Nga hoàng, nữ sa hoàng là các bản dịch hàng đầu của "caryca" thành Tiếng Việt.

caryca noun feminine ngữ pháp

hist. władczyni Rosji [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bà chúa

    noun
  • nữ Nga hoàng

  • nữ sa hoàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caryca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caryca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch