Phép dịch "carlos" thành Tiếng Việt
carlos là bản dịch của "carlos" thành Tiếng Việt.
carlos
-
carlos
Założę się, że wiesz gdzie jest teraz Carlos.
Ta cá là cháu biết Carlos ở đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " carlos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Carlos
noun
masculine
Karol w Madrycie [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Carlos" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Carlos trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "carlos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Carlos Slim Helú
-
Carlos Tévez
-
Carlos Alberto Torres
-
William Carlos Williams
-
Roberto Carlos
Thêm ví dụ
Thêm