Phép dịch "car" thành Tiếng Việt
sa hoàng, Nga hoàng, Sa hoàng là các bản dịch hàng đầu của "car" thành Tiếng Việt.
car
noun
masculine
ngữ pháp
hist. cesarz Rosji, władca Bułgarii lub średniowiecznej Serbii (w domyśle: Rosji); [..]
-
sa hoàng
nounNie jest moją rolą, jako zwykłego posłańca, wyrażać intencje cara.
Tôi chỉ là một người đưa thư, tôi không dám giải thích ý của Sa hoàng.
-
Nga hoàng
nounAle przed wyjazdem zwrócił się o pomoc do cara Rosji.
Trước khi lên đường, ông xin sự giúp đỡ của Nga Hoàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " car " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Car
Proper noun
ngữ pháp
-
Sa hoàng
tytuł monarszy
Car był wrogiem ludu.
Sa hoàng là kẻ thù của nhân dân.
Các cụm từ tương tự như "car" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ thống âm thanh ô tô
-
Chia sẻ chi phí dịch chuyển bằng ô tô
Thêm ví dụ
Thêm