Phép dịch "brzask" thành Tiếng Việt

buổi sớm tinh mơ, bình minh, rạng đông là các bản dịch hàng đầu của "brzask" thành Tiếng Việt.

brzask noun masculine ngữ pháp

światło na niebie przed wschodem słońca [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • buổi sớm tinh mơ

  • bình minh

    noun

    O brzasku wyruszam w góry Melia.

    Tôi sẽ đến dãy Melia lúc bình minh.

  • rạng đông

    Kiedy o wschodzie słońca Lewiatan podnosi swą głowę ponad lustro wody, jego oczy świecą „jak promienie brzasku”.

    Vào lúc mặt trời mọc, Lê-vi-a-than nhô đầu lên khỏi mặt nước và mắt nó lóe sáng như “mí mắt của rạng-đông”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brzask " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brzask"

Các cụm từ tương tự như "brzask" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brzask" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch