Phép dịch "bramka" thành Tiếng Việt
cổng là bản dịch của "bramka" thành Tiếng Việt.
bramka
noun
feminine
ngữ pháp
zdrobn. od: brama [..]
-
cổng
nounWszyscy pasażerowie, proszę udać się do wyznaczonych bramek.
Các hành khách, xin hãy đến các cổng soát vé được chỉ định.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bramka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bramka"
Các cụm từ tương tự như "bramka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cổng logic
Thêm ví dụ
Thêm