Phép dịch "bo" thành Tiếng Việt
tại vì, vì, bởi vì là các bản dịch hàng đầu của "bo" thành Tiếng Việt.
bo
conjunction
ngữ pháp
...przyłączający zdania lub ich części wyjaśniające lub rozwijające w jakiś sposób wcześniejszą informację; wyrażające jej przyczynę, wyjaśnienie, uzasadnienie itp. [..]
-
tại vì
conjunctionWróciłeś do domu, bo mam ci kazała, czy się bałeś?
Em chạy vào nhà vì mẹ gọi hay tại vì sợ?
-
vì
conjunctionNie możesz sie przyznać, bo jesteś zasranym śmieciem.
Anh không thể chấp nhận điều đó bởi vì anh là thứ rác rưởi.
-
bởi vì
conjunctionZrobiłem się uczynny, bo brak bólu wprawił mnie w dobry nastrój.
Tôi cư xử tốt bởi vì tôi vui, bởi vì tôi không đau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dung nui nay trong nui no
Thêm ví dụ
Thêm