Phép dịch "bitwa" thành Tiếng Việt

trận đánh, đánh ln, đánh nhau là các bản dịch hàng đầu của "bitwa" thành Tiếng Việt.

bitwa noun feminine ngữ pháp

wojsk. bezpośrednie starcie zbrojne wojsk skonfliktowanych stron; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • trận đánh

    noun

    Nie wszystkie bitwy stoczysz jeden na jednego tak jak podczas treningu.

    Không phải trận đánh nào cũng một đấu một như khi luyện tập đâu.

  • đánh ln

  • đánh nhau

    Jesteście tak zajęci bitwą, że nie zauważyliście jak wasz statek odpłynął?

    Ngươi chỉ mải đánh nhau mà không biết tàu mình bị cướp à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bitwa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bitwa"

Các cụm từ tương tự như "bitwa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bitwa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch