Phép dịch "bitwa" thành Tiếng Việt
trận đánh, đánh ln, đánh nhau là các bản dịch hàng đầu của "bitwa" thành Tiếng Việt.
bitwa
noun
feminine
ngữ pháp
wojsk. bezpośrednie starcie zbrojne wojsk skonfliktowanych stron; [..]
-
trận đánh
nounNie wszystkie bitwy stoczysz jeden na jednego tak jak podczas treningu.
Không phải trận đánh nào cũng một đấu một như khi luyện tập đâu.
-
đánh ln
-
đánh nhau
Jesteście tak zajęci bitwą, że nie zauważyliście jak wasz statek odpłynął?
Ngươi chỉ mải đánh nhau mà không biết tàu mình bị cướp à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bitwa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bitwa"
Các cụm từ tương tự như "bitwa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận Chancellorsville
-
Trận Gallipoli
-
Trận đồn Donelson
-
Trận Chattanooga
-
Trận Nashville
-
chiến trường
-
Trận Somme
-
Hải chiến Tsushima
Thêm ví dụ
Thêm