Phép dịch "bat" thành Tiếng Việt
roi, quất, rơi là các bản dịch hàng đầu của "bat" thành Tiếng Việt.
bat
noun
masculine
ngữ pháp
przyrząd do popędzania zwierząt i niewolników; [..]
-
roi
Lepiej polec od miecza niż od bata pana.
Thà chết vì gươm đao còn hơn là vì roi vọt của chủ.
-
quất
verb -
rơi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bat"
Thêm ví dụ
Thêm