Phép dịch "azjata" thành Tiếng Việt

người Á châu là bản dịch của "azjata" thành Tiếng Việt.

Azjata Noun noun masculine ngữ pháp

mieszkaniec kontynentu azjatyckiego [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người Á châu

    noun

    W następnych dwóch latach z kraju wypędzono ogromną rzeszę Azjatów.

    Trong hai năm kế tiếp, cộng đồng đông đúc người Á Châu bị trục xuất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " azjata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "azjata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch