Phép dịch "awers" thành Tiếng Việt

mặt phải là bản dịch của "awers" thành Tiếng Việt.

awers noun masculine ngữ pháp

przednia strona monety, medalu, banknotu, pocztówki, kart do gry itp.; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mặt phải

    przednia część monety, medalu, orderu lub banknotu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " awers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "awers"

Thêm

Bản dịch "awers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch