Phép dịch "aukcja" thành Tiếng Việt
đấu giá, bán đấu giá, sự bán đấu giá là các bản dịch hàng đầu của "aukcja" thành Tiếng Việt.
aukcja
noun
feminine
ngữ pháp
sprzedaż przedmiotów, podczas której kupujący licytują cenę, aukcję wygrywa osoba, która przedstawiła najwyższą ofertę; [..]
-
đấu giá
nounDziękuję, panie i panowie, za przyjście na tę niezwykła aukcję.
Cám ơn quý vị, đã tham dự buổi bán đấu giá của chúng tôi.
-
bán đấu giá
Dziękuję, panie i panowie, za przyjście na tę niezwykła aukcję.
Cám ơn quý vị, đã tham dự buổi bán đấu giá của chúng tôi.
-
sự bán đấu giá
noun -
Đấu giá
Dziękuję, panie i panowie, za przyjście na tę niezwykła aukcję.
Cám ơn quý vị, đã tham dự buổi bán đấu giá của chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aukcja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aukcja"
Các cụm từ tương tự như "aukcja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mô hình bán đấu giá trực tuyến
Thêm ví dụ
Thêm