Phép dịch "aspekt" thành Tiếng Việt
khía cạnh, Thể của động từ là các bản dịch hàng đầu của "aspekt" thành Tiếng Việt.
aspekt
noun
masculine
ngữ pháp
punkt widzenia, kontekst, w którym dana kwestia jest rozpatrywana [..]
-
khía cạnh
Pod wieloma aspektami chodzi tu tylko o przetrwanie.
Thật ra trong nhiều khía cạnh, đó là tính sinh tồn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aspekt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Aspekt
-
Thể của động từ
Thêm ví dụ
Thêm