Phép dịch "armata" thành Tiếng Việt
đại bác, súng thần công, pháo là các bản dịch hàng đầu của "armata" thành Tiếng Việt.
armata
noun
feminine
ngữ pháp
wojsk. działo o długiej lufie; [..]
-
đại bác
nounJeśli nie to nie będzie mnie stać na armaty.
Nếu không, tôi sẽ không mua nỗi đại bác của ngài đâu.
-
súng thần công
-
pháo
nounMasz trzy warstwy armat jedna na drugiej, tak?
Cây đại pháo của anh có ba lớp chồng lên nhau đúng không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 大砲
- 砲
- đại pháo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Armata
noun
masculine
broń artyleryjska [..]
-
Súng thần công
Hình ảnh có "armata"
Các cụm từ tương tự như "armata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháo tự động
Thêm ví dụ
Thêm