Phép dịch "arena" thành Tiếng Việt

đấu trường là bản dịch của "arena" thành Tiếng Việt.

arena Noun noun feminine ngữ pháp

koliste miejsce otoczone widownią, na którym odbywają się różnego typu pokazy, np. cyrkowe [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đấu trường

    obiekt zamknięty przeznaczony do wystawiania sztuk teatralnych, koncertów muzycznych, imprez sportowych itp.

    Nie oddajemy mu czci łzami, ale krwią przelaną na arenie.

    Chúng ta đâu có kính trọng hắn bởi nước mắt, mà bằng máu, phun ra trên đấu trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arena noun feminine
+ Thêm

"Arena" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arena trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "arena"

Các cụm từ tương tự như "arena" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch