Phép dịch "antracen" thành Tiếng Việt
anthracen, Anthracen là các bản dịch hàng đầu của "antracen" thành Tiếng Việt.
antracen
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
węglowodór aromatyczny w postaci bezbarwnych kryształów, otrzymywany ze smoły węglowej [..]
-
anthracen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antracen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Antracen
-
Anthracen
związek chemiczny
Thêm ví dụ
Thêm