Phép dịch "anemia" thành Tiếng Việt

thiếu máu là bản dịch của "anemia" thành Tiếng Việt.

anemia Noun noun feminine ngữ pháp

med. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thiếu máu

    Badania wykazały anemię, spowolnione tętno i upartą odmowę golenia pod pachami.

    Xét nghiệm cho thấy thiếu máu, nhịp tim chậm và sự ngang ngạnh không chịu cạo chỗ kín.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anemia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anemia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anemia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch