Phép dịch "amplituda" thành Tiếng Việt
Biên độ, biên độ là các bản dịch hàng đầu của "amplituda" thành Tiếng Việt.
amplituda
noun
feminine
ngữ pháp
fiz. największe wychylenie cechy, funkcji, charakterystyki okresowo zmiennej; [..]
-
Biên độ
a wysokość pokazuje amplitudę.
và độ cao thấp khác nhau thể hiện biên độ sóng âm
-
biên độ
nouna wysokość pokazuje amplitudę.
và độ cao thấp khác nhau thể hiện biên độ sóng âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amplituda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "amplituda"
Các cụm từ tương tự như "amplituda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điều chế biên độ · điều chế biên độ
Thêm ví dụ
Thêm