Phép dịch "albedo" thành Tiếng Việt

Suất phản chiếu là bản dịch của "albedo" thành Tiếng Việt.

albedo noun neuter ngữ pháp

biała część skórki w owocach cytrusowych [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Suất phản chiếu

    stosunek ilości promieniowania odbitego do padającego

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " albedo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "albedo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "albedo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch