Phép dịch "akapit" thành Tiếng Việt

đoạn văn là bản dịch của "akapit" thành Tiếng Việt.

akapit noun masculine ngữ pháp

fragment tekstu rozpoczynający się od nowego wiersza; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đoạn văn

    Uwierzycie, że około dziesięciu akapitów?

    Bạn có tin không, khoảng chục đoạn văn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " akapit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "akapit"

Các cụm từ tương tự như "akapit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "akapit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch