Phép dịch "ajatollah" thành Tiếng Việt

ayatollah là bản dịch của "ajatollah" thành Tiếng Việt.

ajatollah Noun noun masculine ngữ pháp

rel. wysoki tytuł znawcy teologii i prawa w szyizmie imamickim;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ayatollah

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ajatollah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ajatollah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch