Phép dịch "adresat" thành Tiếng Việt
người nhận là bản dịch của "adresat" thành Tiếng Việt.
adresat
noun
masculine
ngữ pháp
poczt. osoba, do której ktoś wysyła list, przesyłkę itp. [..]
-
người nhận
Zakończ list odpowiednio wcześnie, by nie okazał się dla adresata nużący.
Nếu thư quá dài, người nhận sẽ chán không muốn đọc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adresat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "adresat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh sách người nhận an toàn
-
người nhận
-
người nhận tùy biến
Thêm ví dụ
Thêm