Phép dịch "adamin" thành Tiếng Việt

adamit, Adamit là các bản dịch hàng đầu của "adamin" thành Tiếng Việt.

adamin ngữ pháp

miner. rzadki minerał z grupy arsenianów;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • adamit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adamin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Adamin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Adamit

Hình ảnh có "adamin"

Thêm

Bản dịch "adamin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch