Phép dịch "aby" thành Tiếng Việt
để cho là bản dịch của "aby" thành Tiếng Việt.
aby
conjunction
adverb
ngữ pháp
...wprowadzający zdanie podrzędne: celu [..]
-
để cho
PhraseMusimy pozwolić sobie na to, abyśmy były wystarczająco spokojne i ciche, tak aby wsłuchać się w głos Ducha.
Chúng ta cần phải tự để cho mình im lặng và yên tĩnh đủ để lắng nghe tiếng nói của Thánh Linh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm