Phép dịch "Zhejiang" thành Tiếng Việt
Chiết Giang là bản dịch của "Zhejiang" thành Tiếng Việt.
Zhejiang
noun
masculine
Czeciang, prow. we wsch. Chinach
-
Chiết Giang
properCi południowi bokserzy z Zhejiang umieją ubarwiać historię po swojemu.
Mấy tay quyền thủ miền nam Chiết Giang toàn kể lại chuyện cho phù hợp với họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zhejiang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm