Phép dịch "Waga" thành Tiếng Việt

Thiên Xứng, Cân, cân là các bản dịch hàng đầu của "Waga" thành Tiếng Việt.

Waga proper noun feminine ngữ pháp

astr. zodiakalny gwiazdozbiór nieba południowego, w Polsce widoczny wiosną i latem; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Thiên Xứng

    proper

    Waga (gwiazdozbiór)

  • Cân

    Znam pani wzrost i wagę, i numer ubezpieczenia.

    Tôi biết chiều cao và cân nặng của cô và số an sinh xã hội của cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Waga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

waga noun feminine ngữ pháp

urządzenie do pomiaru masy; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cân

    noun

    Znam pani wzrost i wagę, i numer ubezpieczenia.

    Tôi biết chiều cao và cân nặng của cô và số an sinh xã hội của cô.

  • cái cân

    Popularnym symbolem sprawiedliwości jest waga w stanie równowagi.

    Một biểu tượng phổ biến của công lý là những cái cân thăng bằng.

  • trọng lượng

    noun

    Weź skończ, dobrze wiesz, że waga wahadła nie ma na to wpływu.

    Cậu là thằng biết rõ nhất trọng lượng con lắc không ảnh hưởng đến tốc độ mà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tạ
    • 重量
    • trọng lực
    • trọng số

Hình ảnh có "Waga"

Thêm

Bản dịch "Waga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch