Phép dịch "Wachlarz" thành Tiếng Việt

Quạt, quạt, phạm vi là các bản dịch hàng đầu của "Wachlarz" thành Tiếng Việt.

Wachlarz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Quạt

    A tak w ogóle, to w tym pokoju nie ma ani klimatyzacji ani ogrzewania. Wszystko, co jest, to wachlarz.

    Mà này phòng này không có thiết bị làm lạnh nào cả, có mỗi quạt giấy à.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wachlarz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wachlarz noun masculine ngữ pháp

ręczny przyrząd do ochładzania za pomocą ruchów powietrza, rozkładany kolisto; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quạt

    noun

    A tak w ogóle, to w tym pokoju nie ma ani klimatyzacji ani ogrzewania. Wszystko, co jest, to wachlarz.

    Mà này phòng này không có thiết bị làm lạnh nào cả, có mỗi quạt giấy à.

  • phạm vi

  • quạt tay

Hình ảnh có "Wachlarz"

Thêm

Bản dịch "Wachlarz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch