Phép dịch "VISA" thành Tiếng Việt

VISA là bản dịch của "VISA" thành Tiếng Việt.

VISA noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • VISA

    VISA (thẻ tin dụng)

    Honorujemy Mastercharge, Visa, American Express ale nie na napiwki.

    Chúng tôi nhận Master Charge, Visa, American Express, nhưng không phải cho tiền boa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " VISA " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

visa noun feminine
+ Thêm

"visa" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho visa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Visa noun feminine

typ karty płatniczej [..]

+ Thêm

"Visa" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Visa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "VISA" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch