Phép dịch "Termity" thành Tiếng Việt

Mối, mối là các bản dịch hàng đầu của "Termity" thành Tiếng Việt.

Termity
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Mối

    Termity, karaluchy - nieważne.

    Mối, gián, vân vân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Termity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

termity noun

owad o miękkim ciele z rzędu Isoptera, żywiący się celulozą, żyjący w koloniach, zorganizowanych w system kast, składających się z trzech typów osobników, spełniających funkcje: bezpłodnych robotników, żołnierzy i reproduktorów

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • mối

    noun

    Potężne przednie łapy pozwalają mu zniszczyć kopce termitów.

    Hai chân trước mạnh mẽ có khả năng xé toạt tổ mối dễ dàng.

Các cụm từ tương tự như "Termity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Termity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch