Phép dịch "Stypendium" thành Tiếng Việt
học bổng, học bổng là các bản dịch hàng đầu của "Stypendium" thành Tiếng Việt.
Stypendium
-
học bổng
Stypendia i szkoła to przyszłość.
Học bổng với trường học, điều là chuyện sau này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stypendium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
stypendium
noun
neuter
ngữ pháp
pomoc finansowa udzielana osobom kształcącym się lub prowadzącym badania naukowe [..]
-
học bổng
nounDostałam tu stypendium, więc nie mogłam tego przepuścić.
Em được học bổng ở dưới này, nên không thể bỏ qua.
Thêm ví dụ
Thêm