Phép dịch "Sofizmat" thành Tiếng Việt

Ngụy biện là bản dịch của "Sofizmat" thành Tiếng Việt.

Sofizmat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ngụy biện

    Sofizmaty ludzkie dźwięczą nam w uszach. Otacza nas grzech.

    Chúng ta luôn nghe thấy những lời ngụy biện của người đời, và tội lỗi bao quanh chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sofizmat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sofizmat Noun noun masculine ngữ pháp

Kombinacja niecna [..]

+ Thêm

"sofizmat" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sofizmat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Sofizmat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch