Phép dịch "Romantyzm" thành Tiếng Việt

Chủ nghĩa lãng mạn, chủ nghĩa lãng mạn là các bản dịch hàng đầu của "Romantyzm" thành Tiếng Việt.

Romantyzm

sentymentalność, sentymentalizm, poetyczność [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chủ nghĩa lãng mạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Romantyzm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

romantyzm noun masculine ngữ pháp

liter. szt. epoka w historii sztuki i literatury, trwająca od lat 90. XVIII wieku do lat 40. XIX wieku, charakteryzująca się zainteresowaniem sferą indywidualnych uczuć, kulturą ludową i historią, zaprzeczająca racjonalizmowi, głosząca swobodę twórczą i odrzucająca sztywne kanony klasycyzmu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa lãng mạn

Thêm

Bản dịch "Romantyzm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch