Phép dịch "Rokoko" thành Tiếng Việt

Kiến trúc Rococo, Rococo, rococo là các bản dịch hàng đầu của "Rokoko" thành Tiếng Việt.

Rokoko
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Kiến trúc Rococo

  • Rococo

    XIX-wieczny nurt stylistyczny

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rokoko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rokoko Noun noun neuter ngữ pháp

hist. szt. nurt stylistyczny w sztuce i literaturze europejskiej XVIII wieku, odznaczający się asymetrią oraz motywami egzotycznymi, lekkością i dekoracyjnością form; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • rococo

Hình ảnh có "Rokoko"

Thêm

Bản dịch "Rokoko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch