Phép dịch "Riel" thành Tiếng Việt

Riel Campuchia là bản dịch của "Riel" thành Tiếng Việt.

Riel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Riel Campuchia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Riel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

riel noun masculine

jedn. monet. waluta Kambodży;

+ Thêm

"riel" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho riel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Riel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch