Phép dịch "Recepta" thành Tiếng Việt

toa thuốc là bản dịch của "Recepta" thành Tiếng Việt.

recepta Noun noun feminine ngữ pháp

med. pisemne zlecenie wydania leku [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • toa thuốc

    Trzymamy leki zamknięte w infirmerii, same nie wypisujemy recept.

    Chúng tôi khóa tất cả thuốc trong y viện, và không giữ toa thuốc ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Recepta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Recepta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch