Phép dịch "Qiqihar" thành Tiếng Việt

Tề Tề Cáp Nhĩ là bản dịch của "Qiqihar" thành Tiếng Việt.

Qiqihar noun masculine

Cicihar, dawn. Cycyhar, miasto w pn.-wsch. Chinach, nad rz. Nen Jiang

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tề Tề Cáp Nhĩ

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Qiqihar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Qiqihar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch