Phép dịch "POST" thành Tiếng Việt

Tự kiểm tra khi nguồn bật, nhịn ăn, kiêng ăn là các bản dịch hàng đầu của "POST" thành Tiếng Việt.

POST
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tự kiểm tra khi nguồn bật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " POST " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

post noun masculine ngữ pháp

rel. dobrowolna rezygnacja ze spożywania niektórych lub wszystkich pokarmów i z rozrywek; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nhịn ăn

    W pismach świętych modlitwa i post są wymieniane razem.

    Khắp trong thánh thư, cầu nguyện và nhịn ăn được nói đến chung với nhau.

  • kiêng ăn

    Jednym z niebezpieczeństw związanych z postem jest bezkrytyczne przekonanie o własnej prawości.

    Khi kiêng ăn, một mối nguy hiểm cần tránh là tự cho mình là người đạo đức.

Post
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nhịn ăn

    Post uczy panowania nad sobą

    Việc Nhịn Ăn Dạy Được Tính Tự Chủ

Các cụm từ tương tự như "POST" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "POST" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch