Phép dịch "Mahomet" thành Tiếng Việt
Muhammad, muhammad là các bản dịch hàng đầu của "Mahomet" thành Tiếng Việt.
Mahomet
proper
noun
masculine
ngữ pháp
rel. hist. arabski prorok, twórca islamu; [..]
-
Muhammad
properże to właśnie zwątpienie Mahometa pozwoliło mi go poznać,
chính xác là mối ngờ vực của Muhammad đã khiến ông trở nên rõ ràng hơn với tôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mahomet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mahomet
-
muhammad
że to właśnie zwątpienie Mahometa pozwoliło mi go poznać,
chính xác là mối ngờ vực của Muhammad đã khiến ông trở nên rõ ràng hơn với tôi
Hình ảnh có "Mahomet"
Thêm ví dụ
Thêm